Lượt xem: 1240

Thong số kỹ thuật Bồn

Mã sản phẩm : thongsokythuatbon

kich thuoc

Số lượng:

    BẢNG THÔNG SỐ KÍCH THƯỚC LẮP ĐẶT BỒN INOX
    STT BẢNG THÔNG SỐ LẮP ĐẶT BỒN MẪU ĐỨNG
    Chủng Loại Độ dày Inox (mm) Đường kính thân bồn (mm) Chiều cao chân bồn (mm) Chiều rộng lớn nhất cả chân (mm) Chiều cao cả chân (mm)
    1 SHĐ500Φ720 0.4 720 350 840 1485
    2 SHĐ700Φ720 0.4 720 350 840 1700
    3 SHĐ1000Φ960 0.5 960 400 1100 1800
    4 SHĐ1200Φ980 0.5 980 400 1120 1800
    5 SHĐ1350Φ1050 0.5 1050 400 1200 1845
    6 SHĐ1500Φ960 0.5 960 400 1110 2385
    7 SHĐ1500Φ1140 0.6 1140 400 1320 1790
    8 SHĐ2000Φ1140 0.6 1140 400 1320 2075
    9 SHĐ2000Φ1380 0.7 1380 400 1520 1832
    10 SHĐ2500Φ1380 0.7 1380 400 1520 2110
    11 SHĐ3000Φ1380 0.7 1380 400 1520 2416
    12 SHĐ5000Φ1420 0.7 1420 400 1600 3625
     
    STT BẢNG THÔNG SỐ LẮP ĐẶT BỒN MẪU NGANG
    Chủng loại Độ dày Inox (mm) Đường kính thân bồn(mm) Chiều dài bồn (mm) Chiều rộng cả chân (mm) Chiều cao cả chân (mm) Chiều dài chân bồn (mm)
    1 SHN500Φ720 0.4 720 1170 785 950 900
    2 SHN700Φ720 0.4 720 1385 785 950 1110
    3 SHN1000Φ960 0.5 960 1490 1005 1170 1110
    4 SHN1200Φ980 0.5 980 1485 1020 1200 1110
    5 SHN1350Φ1050 0.5 1050 1575 1090 1265 1110
    6 SHN1500Φ960 0.5 960 2070 1005 1170 1700
    7 SHN1500Φ1140 0.6 1140 1470 1220 1390 1110
    8 SHN2000Φ1140 0.6 1140 1750 1220 1390 1390
    9 SHN2000Φ1380 0.7 1380 1545 1445 1580 1110
    10 SHN2500Φ1140 0.6 1140 2050 1220 1390 1700
    11 SHN2500Φ1380 0.7 1380 1825 1445 1580 1390
    12 SHN3000Φ1380 0.7 1380 2126 1445 1580 1700
    13 SHN4000Φ1420 0.7 1420 2740 1505 1680 2280
    14 SHN5000Φ1420 0.7 1420 3320 1505 1680 2880
     

Sản phẩm liên quan

Đang cập nhật